- 1.tha lỗi
- 2.tha thứ
- 3.xóa lỗi

例句Câu ví dụ
- 1
請原諒我。
qǐng yuán liàng wǒ
Xin lỗi anh
- 2
請原諒!
qǐng yuánliàng!
Xin lỗi!
- 3
請您原諒。
qǐng nín yuánliàng。
Xin lỗi anh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 原NGUYÊN (原) – nguồn gốc: Dưới vách đá (厂) có dòng suối (泉) phun ra — NGUỒN nước NGUYÊN thủy của cả dòng sông.