學華語Kaori Dict

原諒

giản thể: 原谅

yuánliàng

ㄩㄢˊ ㄌㄧㄤˋ

NGUYÊN LƯỢNG

HSK 6TOCFL 4V
  1. 1.tha lỗi
  2. 2.tha thứ
  3. 3.xóa lỗi

例句Câu ví dụ

  • 1

    請原諒我。

    qǐng yuán liàng wǒ

    Xin lỗi anh

  • 2

    請原諒!

    qǐng yuánliàng!

    Xin lỗi!

  • 3

    請您原諒。

    qǐng nín yuánliàng。

    Xin lỗi anh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGUYÊN (原) – nguồn gốc: Dưới vách đá (厂) có dòng suối (泉) phun ra — NGUỒN nước NGUYÊN thủy của cả dòng sông.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

原諒 nghĩa là gì? · Kaori Dict