- 1.thấu hiểu
- 2.cho phép (điều gì đó)
- 3.thể hiện sự thông cảm
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.đánh giá cao

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 體THỂ (體) – thân thể: Bộ xương (骨) đắp thêm mâm đầy đặn (豊) da thịt — trọn tấm THÂN, cơ THỂ, hình thể.