學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nói xấu, chê baimáy dịch

suìTỐI

  1. 1.chửi bới
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

谇 (形声。从言,卒声。本义责骂) 同本义 谇,让也。--《说文》 立而谇语。--《汉书·贾谊传》 察士无凌谇之事。--《庄子·徐无鬼》 又如谇语(骂人话);谇辱(辱骂);谇骂(责骂) 劝告;谏诤 謇朝谇而夕替。--《离骚》 责问;用责备的口气问 立而谇语。--《汉书·贾谊传》 察士无凌谇之事。--《庄子·徐无鬼》 又如谇候(讯问);谇诟(责难辱骂) 谇 古乐章的尾声。相当于乱” 谇曰已矣,国其莫吾知兮,子独台郁其谁语!”--《汉书 谇suì ⒈骂,责怪。 ⒉直言规劝。 ⒊问。 ⒋告知。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, chỉ nghĩa, [zú] chỉ âm.

谮 — Nói

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 谇 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict