字義Nghĩa
chân thành, trung thànhmáy dịch
ChénKHAM
- 1.họ [Chen2]
chénKHAM
- 1.trung thành
- 2.chân thành
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
谌 相信 谌,诚谛也。--《说文》 天难谌斯。--《诗·大雅·大明》 天难谌,命靡常。--《书·咸有一德》 谌 真诚,忠诚 谌 chén ①相信。 ②确实如此;诚然。 ③姓。 谌chén ⒈诚然,的确~称一绝。 ⒉信,相信。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 讠 chỉ nghĩa, 甚 [shèn, shén] chỉ âm.
Nói