字義Nghĩa
quênmáy dịch
xuānHUYÊN
- 1.lừa dối
- 2.quên
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
谖 (形声。从言,爰声。本义欺诈,欺骗) 同本义 谖,诈也。--《说文》 谖,欺也。--《广雅》 则上诈缓而弃其信。--《汉书·艺文志》 虚造诈谖之策。--《汉书·息夫躬传》 又如谖言(华而不实的言辞) 忘记,忘却,遗忘 有匪君子,终不可谖兮。--《诗·卫风·淇奥》 焉得谖草,言树之背。--《诗·卫风·伯兮》 谖xuān ①欺诈。 ②通"萱"。忘记。 ③引申为停止。 ④通"諠"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 讠 chỉ nghĩa, 爰 [yuán] chỉ âm.
谮 — Nói