字義Nghĩa
khoe khoangmáy dịch
piǎnBIỂN
- 1.khoe khoang
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
谝 花言巧语 谝,便巧言也。--《说文》 惟截截善谝言。--《书·泰誓》 友谝佞。--《论语》 欺骗;诈骗 指山盟是谝,则不如剪发然香竟儿远。--元·汤氏《赠王观音奴》 谝piǎn显示,花言巧语~能(逞能)。 谝pián 1.巧言。 2.欺骗;诈骗。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 讠 chỉ nghĩa, 扁 [biǎn] chỉ âm.
諝 — nói