學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

khoe khoangmáy dịch

piǎnBIỂN

  1. 1.khoe khoang
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

谝 花言巧语 谝,便巧言也。--《说文》 惟截截善谝言。--《书·泰誓》 友谝佞。--《论语》 欺骗;诈骗 指山盟是谝,则不如剪发然香竟儿远。--元·汤氏《赠王观音奴》 谝piǎn显示,花言巧语~能(逞能)。 谝pián 1.巧言。 2.欺骗;诈骗。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, chỉ nghĩa, [biǎn] chỉ âm.

諝 — nói

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 谝 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict