學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

mưu kếmáy dịch

  1. 1.kế hoạch
  2. 2.lên kế hoạch

  1. 1.biến thể cũ của 謨|谟[mo2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

谟 (形声。从言,莫声。本义计谋,谋略) 同本义 遂献宏谟。--陆机《辩亡论下》 谟,谋也。--《尔雅·释诂》 周爰谘谟。--《淮南子·脩务》 又如谟士(有才略的人。同谋士);谟臣(即谋臣);谟训(谋议和教训) 谟 通无”。没有 谟mó计划,谋略宏~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, chỉ nghĩa, [mò] chỉ âm.

nói

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 谟 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict