字義Nghĩa
nâng lênmáy dịch
sùTẮC
- 1.điềm tĩnh
- 2.đứng dậy
- 3.bắt đầu
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
谡 站起来 谡谡 谡谡长松 谡谡风来 谡sù ⒈起来。 ⒉肃敬的样子。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 讠 chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
nói