學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

sơ cạnmáy dịch

jiǎnTIỄN

  1. 1.nông cạn
  2. 2.hời hợt
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

谫 浅薄 能薄而材谫。--《史记·李斯列传》 又如谫能(浅薄的才能);谫识(识见浅陋);谫智(低下的智力);谫愚(浅薄愚笨) 谫陋 谫(譾)jiǎn浅薄~陋。能薄而材~(材才能)。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, chỉ nghĩa, [jiǎn] chỉ âm.

諫 — nói

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 谫 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict