字義Nghĩa
sơ cạnmáy dịch
jiǎnTIỄN
- 1.nông cạn
- 2.hời hợt
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
谫 浅薄 能薄而材谫。--《史记·李斯列传》 又如谫能(浅薄的才能);谫识(识见浅陋);谫智(低下的智力);谫愚(浅薄愚笨) 谫陋 谫(譾)jiǎn浅薄~陋。能薄而材~(材才能)。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 讠 chỉ nghĩa, 剪 [jiǎn] chỉ âm.
諫 — nói