學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nói xấumáy dịch

lánLAN

  1. 1.vu cáo
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

谰 (形声。从言,阑声。本义抵赖) 同本义 谰,诋谰也。--《说文》。按,以言抵阑,犹今言抵赖也。 王阳病抵谰置辞。--《汉书·梁共王灵传》。注诬讳也。” 亮谰辞曰囚等畏死,见诬耳。”--《新唐书》 诬赖,诬陷 诘其名实,观其离合,则是非之情,不可以相谰已。--董仲舒《春秋繁露》 欺骗 满谰诬天。--《汉书·谷永传》。注谓欺罔也。” 使者十辈临按,余庆谩谰。--《新唐书·儒学传》 谰调 谰言 谰lán抵赖,欺骗,诬陷抵~。谩~。无耻~言。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, chỉ nghĩa, [lán] chỉ âm.

nói

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 谰 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict