學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

phán xétmáy dịch

yànNGHIỆM

  1. 1.phán quyết tư pháp
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

谳 (形声。从言,献声。本义审判定罪) 同本义 主谳者。--清·方苞《狱中杂记》 主谳者亦各罢去 又如谳词(结案定罪的文书);谳治(审理案件);谳平(审议,平议刑狱);谳事(审理案件);谳囚(审讯犯人);谳案(审理定案) 将案情上报;请示 若州郡县所不能决者,谳之廷尉。--《晋书·姚兴载记》 又如谳奏(将案情向朝廷上报或请示);谳文(向上司申报的议刑公文) 判明 向使刺谳其诚伪,考正其曲直,原始而求其端,则刑礼之用判然离矣。--《驳复仇议 谳(讞)yàn审判定罪~刑。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

諴 — nói

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 谳 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict