學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

lợn, heomáy dịch

HEO

  1. 1.lợn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

豨 (形声。从水,奚声。本义山沟,山谷) 同本义 豨,谷也。--《广雅》 若高山之与深豨。--《吕氏春秋·察微》。注无水曰豨。” 川曰豨。李注出于山入于川为豨也。”--《尔雅·释水·水注》 涧豨沼沚之毛。--《左传·隐公三年》。毛注豨亦涧也。” 不临深豨,不知地之厚也。--《荀子·劝学》 其山时露骨峥峥,然犹见豨流也。--《徐霞客游记》 又如豨谷;豨壑 豨谷 豨壑 歙xī ⒈吸气,收敛。 歙shè ⒈歙县,在安徽省。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 豨 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict