學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
豨薟
豨薟
giản thể:
豨莶
xī
xiān
[ㄒㄧ ㄒㄧㄢ]
HEO ?
1.
cây cỏ St. Paul's wort thường gặp; cây cỏ Ấn Độ (Sigesbeckia orientalis)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
豨
xī
lợn
薟
liǎn
Biến thể của 蘞|蔹[lian3] / phương ngữ Đài Loan [lian4]
薟
xiān
Dùng trong 豨薟|豨莶[xi1 xian1] / phương ngữ Đài Loan [lian4]
逐字解
Từng chữ trong từ
豨
heo
lợn, heo
薟
—
cây leo
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
息縣
Xīxiàn
huyện Tức ở Tín Dương 信陽|信阳, Hà Nam
細線
xìxiàn
sợi
隰縣
Xíxiàn
huyện Tịch ở Lâm Phần 臨汾|临汾[Lin2 fen2], Sơn Tây
息縣
XīXiàn
Tạm huyện — huyện Tề (Tề huyện), một huyện thuộc thành phố Tề Dương [Xin4 Yang2 Shi4], Hồ Nam
隰縣
XíXiàn
Huyện Xi hoặc Huyện Xixian, một huyện thuộc thành phố Linfen 臨汾市|临汾市[Lin2 fen2 Shi4], Sơn Tây
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
豨薟 nghĩa là gì? · Kaori Dict