字義Nghĩa
lợn mũi ngắnmáy dịch
wēnÔN
- 1.lợn đầu ngắn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
豱lǐ 1.礼器。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 豕 (thỉ) chỉ nghĩa, 昷 [wēn] chỉ âm.
豰 — heo
lợn mũi ngắnmáy dịch
wēnÔN
豱lǐ 1.礼器。
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 豕 (thỉ) chỉ nghĩa, 昷 [wēn] chỉ âm.
豰 — heo