學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

một nước nhà Tầnmáy dịch

BīnBÂN

  1. 1.tên một huyện cổ ở Thiểm Tây
  2. 2.biến thể của 彬[bin1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

豳 同邠”。古都邑名 中多描写农家生活,辛勤力作的情景,是我国最早的田园诗) 豳bīn〈名〉同"分阝" 豳bān 1.斑纹;杂色花纹。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

豲 — núi

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 豳 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict