字義Nghĩa
một nước nhà Tầnmáy dịch
BīnBÂN
- 1.tên một huyện cổ ở Thiểm Tây
- 2.biến thể của 彬[bin1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
豳 同邠”。古都邑名 中多描写农家生活,辛勤力作的情景,是我国最早的田园诗) 豳bīn〈名〉同"分阝" 豳bān 1.斑纹;杂色花纹。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
豲 — núi