字義Nghĩa
loài hươu têmáy dịch
mòMẠC
- 1.lợn vòi
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
貘 产于南美、中美、马来亚和苏门答腊的几种貘科的大型奇蹄类动物,身体笨重缺毛,鼻吻部延长成为一条灵活的短象鼻,尾退化,四肢短粗,前趾四,后趾三,主要属于夜行性,胆小 而温顺,常出没于近水的密林中 貘mò哺乳动物。像猪但较猪略大。无角,尾巴短。鼻长圆形,能伸缩。皮厚毛少。产于热带,善于游泳。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 豸 (trĩ) chỉ nghĩa, 莫 [mò] chỉ âm.
thú