字義Nghĩa
người buôn bánmáy dịch
fànPHIẾN
- 1.kinh doanh
- 2.mua bán
- 3.buôn bán
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
贩 (形声。从贝,反声。本义贱买而贵卖的人) 同本义 贩,买贱卖贵也。--《说文》 贩夫贩妇。--《周礼·司市》 虽负贩者,必有尊也。--《礼记·曲礼》 又如菜贩;摊贩;贩商(商贩);贩人(商贩) 古国名 贩,古国名。--《六书故》 贩 买货出售 资用乏,以贩马自业。--《后汉书·吴汉传》 又如贩粜(贩卖粮食);贩鲜(贩卖鱼虾之类);贩易(做买卖);贩肆(贩运货物,开店买卖) 也单指买进货物 比喻叛卖 贩fàn ⒈指买货或买后再出卖~了一批货回来。~卖。 ⒉做买卖的行商或小商人小商~。摆摊~。鱼~子。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 贝 (bối) chỉ nghĩa, 反 [fǎn] chỉ âm.
Phán — tiền
組詞Từ chứa chữ này
- 贩卖bán
- 贩售bán
- 贩夫người bán rong
- 贩婴buôn bán trẻ em
- 贩子kẻ buôn lậu; người buôn bán; con buôn; người bán rong
- 贩毒buôn bán ma tuý
- 贩私buôn lậu (hàng hóa)
- 贩运vận chuyển (để bán)
- 贩卖机máy bán hàng tự động
- 贩夫俗子người bán rong và dân thường
- 小贩người bán rong
- 商贩thương nhân
- 摊贩người bán hàng rong
- 毒贩kẻ buôn ma túy; kẻ buôn bán ma túy
- 肉贩người bán thịt
- 鱼贩người bán cá