學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chứa, tích trữ, dự trữmáy dịch

zhùTRỮ

  1. 1.lưu trữ
  2. 2.tích trữ
  3. 3.kho dự trữ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

贮 (形声。从贝,宁声。从贝与财物有关。本义积存,收藏) 同本义(侧重于保存,含有积累储存的过程) 賏,积也。--《说文》。按,与宁同。因宁为朝宁义所专,复制此字。 货物贮藏于市中。--《周礼·廛人》注 我有衣冠,而子产贮之。--《吕氏春秋·乐成》 而商贾大者积贮倍息,小者坐列贩卖。--晁错《论贵粟疏》 厨中有贮酒数百斛。--《世说新语·任诞》 木格贮之。--宋·沈括《梦溪笔谈·活板》 备贮弹药。--清·梁启超《谭嗣同传》 馆以贮之。--清·龚自珍《病梅馆记》 又 以广贮江宁、杭州、苏州之病梅 贮zhù 1.储存;收藏。 2.指储存的财货。 3.盛,把东西放在器具里。 4.停放,安置。 5.唐时图籍副本之一。 6.通"伫"。等待。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Tiền bạc 贝 được giữ trong cùng một mái nhà 宀

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 贮 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict