字義Nghĩa
chứa, tích trữ, dự trữmáy dịch
zhùTRỮ
- 1.lưu trữ
- 2.tích trữ
- 3.kho dự trữ
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 貝 (bối) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
tiền bạc
組詞Từ chứa chữ này
- 貯藏tích trữ
- 貯存lưu trữ
- 貯備lưu trữ
- 貯熱bảo tồn nhiệt
- 貯物lưu trữ
- 貯存器thiết bị lưu trữ (máy tính)
- 貯存管bình chứa chất lỏng hoặc khí
- 貯木場bãi gỗ
- 貯水處hồ chứa nước
- 積貯dự trữ
- 青貯thức ăn ủ chua