系統Hệ thống
連續學習 / Chuỗi ngày
23天
不積跬步,無以至千里。
— 荀子
vay, tha thứmáy dịch
shìTHẾ
贳shì ⒈赊~酒。 ⒉出赁,出借。 ⒊宽大,赦免~罪。
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 贝 (bối) chỉ nghĩa, 世 [shì] chỉ âm.
tiền bạc
Ghép từ các phần: