字義Nghĩa
cho, trao, ban tặngmáy dịch
kuàngHUỐNG
- 1.ban tặng
- 2.phong tặng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
贶 (形声。从贝,兄声。本义赐,赏赐) 同本义 贶,赐也。--《说文》 羞当白壁贶。--鲍照《拟古》 又如厚贶(厚赏);贶赠(馈赠);贶寿(赠献寿礼);贶佑(赐福) 通况”。比方 更统世而自贶。--《楚辞·悲回风》 贶 赐赠之物 天降嘉贶,将何德以酬之?--《魏书·世祖纪》 贶kuàng赐,赠送,赏赐~赠●~。嘉~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 贝 (bối) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
tiền bạc