學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

phỉamáy dịch

huìHỐI

  1. 1.(dạng kết hợp) hối lộ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

贿 (形声。从贝,有声。本义财物) 同本义 贿,财也。--《尔雅》 窃贿为盗。--《左传·文公十八年》 以尔车来,以我贿迁。--《诗·卫风·氓》 商贾阜通货贿。--《周礼·太宰》。注金玉曰货,布帛曰贿。” 贿用束纺。--《仪礼·聘礼》。注贿予人财之言也。” 先诸侯之贿,聚于公室。--《左传·襄公二十四年》 假货居贿。--《国语·晋语》 又如贿交(以财物相交);贿货(财物);贿赂(财货) 贿赂的财物 贿 赠送财物 孟献子聘于周,王以为有礼 贿huì ⒈〈古〉财物货~。 ⒉〈古〉赠送财物厚~之(送很多的财物)。 ⒊用财物买通别人或指买通别人的财物被迫行~。索~受~,罪行累累。勤政廉洁,杜绝~赂。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (bối) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Tài sản; có tiền bạc; vỏ trai

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa 贿

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 贿 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict