學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

lại, hối lộmáy dịch

LỘ

  1. 1.hối lộ
  2. 2.sự hối lộ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

赂 (形声。从贝,各声。从贝”,表示与钱财有关。本义赠送财物) 同本义 赂,遗也。--《说文》 大赂南金。--《诗·鲁颂·泮水》 骊姬赂二王。--《国语·晋语》 因厚赂单于,答其善意。--《汉书·苏武传》 割国之锱铢而赂之。--《荀子·富国》 仅汉,汉之赂遗王财物,不可胜言。--《汉书·张骞传》 于是从散约解,争割地而赂秦。--贾谊《过秦论》 又如赂贿(用财物买通别人) 行贿,用钱、物买通别人 六国破灭,非兵不利、战不善,弊在赂秦。--宋·苏洵《六国论》 赂lù ⒈〈古〉指赠送财物。 ⒉财物。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (bối) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 赂 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict