字義Nghĩa
giúp đỡ, cứu trợ người gặp khó khănmáy dịch
zhènCHẨN
- 1.cứu trợ
- 2.hỗ trợ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
赈 救济~济。~灾。~捐。~恤。以工代~。放~。 富裕邑居隐(殷)~”。 赈zhèn救济~救。~济。~灾。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 贝 (bối) chỉ nghĩa, 辰 [chén] chỉ âm.
贳 — tiền bạc
組詞Từ chứa chữ này
- 赈恤viện trợ cứu trợ
- 赈捐quyên góp tiền để cứu trợ thiên tai hoặc nạn đói
- 赈济cứu trợ
- 赈灾cứu trợ thiên tai
- 以工代赈làm việc để cứu trợ đói nghèo