學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tiếp tụcmáy dịch

gēngCANH

  1. 1.tiếp tục (như một bài hát)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

赓 (形声。从贝,庚声。本义连续,继续) 同本义 乃赓载歌曰元首明哉,股肱良哉,庶事康哉。--《书·益稷》 又如赓扬(继续);赓载(相续而成);赓咏(相继咏和);赓衍(延续演变);赓飏(飞扬轻举连续而歌) 酬答、应和 赖有西邻好诗句,赓酬终日自忘饥。--宋·张耒《张右史集·屋东》 又如赓和(唱和;酬谢、赠答之意);赓歌(作歌唱和;连续不断的歌声,表示欢乐);赓酬(作诗相唱和、赠答) 通庚”。赔偿 智者有什倍人之功,愚者有不赓本之事。--《管子·国蓄》 又如赓本(抵偿成本) 赓gēng继续~续不断。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

vỏ ốc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 赓 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict