學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

thiên can thứ 7máy dịch

gēngCANH

  1. 1.tuổi
  2. 2.can thứ bảy trong Thập Thiên Can 十天干[shi2 tian1 gan1]
  3. 3.thứ bảy trong thứ tự
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

庚 天干的第七位,与地支相配,用以纪年、月、日 庚,位西方。--《说文》 先庚三日,后庚三日。--《易·巽》 太岁在庚日上章,月在庚曰窒。--《尔雅》 其日庚辛。--《淮南子》 秋,日庚、辛。--《史记》 又以配五行 庚辛申酉,金也。--《淮南子·天文》 年龄 伏天”的代称 姓 庚 赔偿,偿还 庚gēng ⒈天干第七位,也用作次序第七。 ⒉年龄年~。同~。

字源Chiết tự

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 庚 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict