例句Câu ví dụ
- 1
請問您貴庚?
qǐngwèn nín guìgēng?
Xin hỏi ngài bao nhiêu tuổi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 貴QUÝ (貴) – quý, đắt: Giỏ tiền vỏ sò (貝 bối) đội thêm sọt hàng đầy — thứ đổi bằng cả giỏ tiền ắt là đồ ĐẮT, QUÝ giá.
請問您貴庚?
qǐngwèn nín guìgēng?
Xin hỏi ngài bao nhiêu tuổi