- 1.Hoa La Cương (1910-1985), nhà lý thuyết số người Trung Quốc

例句Câu ví dụ
- 1
華羅庚是一個數學家。
HuàLuógēng shì yīge shùxuéjiā。
Hua Luogeng là một nhà toán học.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 華HOA (華) – rực rỡ; Trung Hoa: Bụi cây (艹 thảo) trổ chùm bông tầng tầng lớp lớp — HOA lệ rực rỡ, người HOA tự nhận là 'đóa hoa'.