庚午
gēngwǔ
[ㄍㄥ ㄨˇ]
CANH NGỌ
- 1.năm thứ bảy Canh Ngọ của chu kỳ 60 năm, ví dụ 1990 hoặc 2050

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 午NGỌ (午) – giữa trưa: Cái chày (干) dựng đứng dưới nắng, một nét phẩy (丿) bóng đổ ngắn nhất ngày — đúng giờ NGỌ, giữa trưa.