字義Nghĩa
phạt tiềnmáy dịch
dǎnĐÀM
- 1.(tiếng man di cổ) nộp phạt để chuộc tội
- 2.sông
- 3.tiếng Đài Loan đọc là [tan4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
赕 古代南方一些少数民族以财赎罪。亦指赎罪的财货 古代一些少数民族对江河的称呼 川谓之賧,谷谓之浪,山谓之和。--《蛮夷风俗》 賧佛 赕tàn 1.谓古代南方一些少数民族以财赎罪。亦指这些民族赎罪的财货。 2.傣语指以物献佛。 3.古代一些少数民族对江河的称呼。地名亦多用此字。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 贝 (bối) chỉ nghĩa, 炎 [yán] chỉ âm.
賕 — tiền bạc