字義Nghĩa
quà tiền giúp chi phí tang lễmáy dịch
fùPHỤ
- 1.đóng góp chi phí tang lễ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
赙 拿钱财帮助别人办理丧事 赙,以财助丧也。--《玉篇》 车马曰賵,货财曰赙。--《公羊传·隐公元年》 知死者赠,知生者赙。--《仪礼·既夕礼》 吊丧弗能赙。--《礼记·曲礼上》 赙绢千匹。--《后汉书·杜诗传》 又如赙遗(赠送财物助人治丧);赙赐(赏赐财物助办丧事);赙诔(赙赠和诔文);赙补(赠送丧家财物以助其不足);赙祭(赠送财物以祭死者);赙礼(给丧家送的礼物);赙金(助人办丧事的钱);赙布(送给丧家的财帛);赙賵(送给丧家的车马财物) 赙 fù送财物帮助人办丧事。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 贝 (bối) chỉ nghĩa, 尃 [fū] chỉ âm.
贙 — tiền bạc