字義Nghĩa
giảmáy dịch
yànNHẠN
- 1.biến thể của 贗|赝[yan4]
yànNHẠN
- 1.giả
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
赝 (形声。从贝,雁声。本义假的,伪造的) 同本义 居然见真赝。--韩愈《酬隹少府》 又如赝钻石;赝作(伪造) 赝本 赝本杂出。--《翰墨志》 赝币 赝鼎 文士既多赝鼎,佳人亦有虚名。--《五色石》 赝碱 赝品 现在赝品充斥市场 赝品 赝yàn假的,伪造的~品。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 贝 (bối) chỉ nghĩa, 雁 [yàn] chỉ âm.
贝 — 'Đại bạch' 雁 tiền bạc 贝; 雁 cũng cung cấp âm đọc