學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

hỗ trợ, giúp đỡmáy dịch

shànTHIỆM

  1. 1.chu cấp
  2. 2.cung cấp cho
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

赡 (形声。从贝,詹声。本义供给) 同本义 皆以赡给九族,赏赐军士。--《晋书·羊祜传》 又如赡家(养家);赡育(赡养抚育);赡身(养活自身);赡私(赡养身家);赡用(供给费用);赡老(供养老人) 周济;帮助 缉盗贼,赡穷困。--清·黄钧宰《金壶浪墨》 又如赡族义田(以谷租收入救济本家、同族的田地);赡账(资助救济);赡恤(救济,抚恤);赡助(救济帮助);赡遗(周济,赠送);赡济(资助;救济) 充满 故川源不能实漏卮,山海不能赡溪壑。--《盐铁论·本议》 赡 足;充足 赡shàn ⒈富足,充足丰~。 ⒉供给~养。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (bối) chỉ nghĩa, [zhān] chỉ âm.

Tiền bạc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 赡 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict