學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cảm thấy ngại, đỏ mặtmáy dịch

nǎnNOẢN

  1. 1.đỏ mặt vì xấu hổ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

赧〈形〉 (形声。从赤,声。脸红,故从赤。本义因惭愧而脸红) 同本义 大赧而归,填恨低首。--柳宗元《乞巧文》 鬼即赧愧而退。--刘义庆《幽明录》 自为乳儿,长者加以金银华美之服,辄羞赧弃去之。--宋·司马光《训俭示康》 又如赧颜(羞惭脸红;惭愧);赧愧(羞惭) 忧惧 夫子践位则退,自退则敬,否则赧。--《国语·楚语》 赧红 赧然 观其色赧赧然。--《孟子·滕文公下》 赧然一笑 赧然不能启口 赧nǎn因害羞或惭愧而脸红羞~。~然汗下。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

货 — đỏ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 赧 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict