學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

không di chuyển đượcmáy dịch

  1. 1.do dự
  2. 2.không thể di chuyển
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

趑趄 一人荷锄,万夫趑趄。--张载《剑阁铭》 彼则趑趄于卿士之门,我则婆娑于圣贤之域。--皇浦湜《谕业》 陈顼因循伪业,自擅金陵,屡遣丑徒,趑趄江北。--《隋书》 趑zī

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.

趵 — không thể đặt một chân 走 sau chân kia 次; 次 cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 趑 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict