學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đi quamáy dịch

TÁP

  1. 1.xem 趿拉[ta1 la5]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

趿〈动〉 (形声。从足,及声。本义拖着鞋子) 同本义 趿拉 趿拉了双鞋 趿拉板儿 趿拉儿 趿tā 趿sǎ 1.穿鞋;把鞋后帮踩在脚底下。 趿qì 1.行走。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (túc) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

chân

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa 趿

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 趿 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict