字義Nghĩa
đạp đạpmáy dịch
táiĐÀI
- 1.giẫm đạp, đá
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
跆tái使用脚踩踏。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 足 (túc) chỉ nghĩa, 台 [tái] chỉ âm.
chân
đạp đạpmáy dịch
táiĐÀI
跆tái使用脚踩踏。
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 足 (túc) chỉ nghĩa, 台 [tái] chỉ âm.
chân