字義Nghĩa
móng chânmáy dịch
zhíCHÍCH
- 1.biến thể của 蹠[zhi2]
zhíCHÍCH
- 1.xương bàn chân
- 2.(văn học) lòng bàn chân
- 3.(văn học) đạp lên
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
跖 (形声。从足,石声。本义脚掌) 同本义 跖,足下也。--《说文》 善学者若齐王之食鸡也,必食其跖数千而后足。--《吕氏春秋》 跖 踏,踩 跖劲弩。--《史记》 蹠达膝。--《淮南子·脩务》 上无凌虚之巢,下无跖实之蹊。--张协《七命》 又如跖实(兽足踏地) 跳跃 跖魂负沴。--《汉书》 跖骨 跖痛 跖(蹠)zhí ⒈脚面上跟脚趾接近的部分~骨。 ⒉脚,脚掌。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 足 (túc) chỉ nghĩa, 石 [shí] chỉ âm.
chân