學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cẳng chânmáy dịch

PHU

  1. 1.mu bàn chân
  2. 2.xương cổ chân
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

跗〈名〉 脚背 蹶泥则没足灭跗。--《庄子·秋水》 又如跗注(古代的一种长兵服) 足 物体的足部。通柎” 朱跗黄实,蓄殖果木,不如三土以十分之六。--《管子·地员》 又如鼓跗(鼓架) 泛指条状物的末端 花萼 衔素蕊于青跗。--南朝齐·沈约《郊居赋》 又如跗萼(花萼与子房。亦指花朵);跗萼联芳(比喻兄弟均贵显荣耀) 跗骨 跗 ⒈脚背~面。 ⒉ 【~骨】跖骨和胫骨之间的骨,构成脚跟和脚面的一部分,由七块小骨组成。 跗fū 1.脚背。 2.脚。 3.引申指山麓。 4.同"柎"。花萼房。 5.同"柎"。物体的足部。 6.泛指条状物的末端。如毛笔下端栽毛的部分,针或剑的握手处等。 7.蛇腹 下的横鳞。 跗fù 1.古代人名用字。相传上古黄帝时有名医俞跗。见《史记.扁鹊仓公列传》。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (túc) chỉ nghĩa, [fù] chỉ âm.

chân

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 跗 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict