學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đi không vữngmáy dịch

BẢ

  1. 1.đi khập khiễng
  2. 2.què
  3. 3.tật nguyền
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

跛 (形声。从足,皮声。本义瘸,腿或脚有毛病)同本义 跛,行不正也。--《说文》 立毋跛。--《礼记·典礼上》 眇能视,跛能履。--《易·履卦》 此独以跛之故。--《淮南子·人间训》 又如跛足(脚残废有病。同跛脚、瘸腿);跛蹇(一脚残废);跛蹩(跛行);跛蹶(失足跌倒) 跛 瘸腿的人 盲跛不能讲,死亡在迟速。--梅尧臣《田家语》 又如眇跛(瞎子与瘸子) 跛 bǒ腿或脚有毛病,走起来身体不平衡~脚。 【跛鳖千里】《淮南子·说林训》'跬步不休,跛鳖千里。'意思是跛脚的鳖也能行走千里。比喻只要不懈地努力,即使条件很差,也能取得成就。 跛bì 1.站立时重心偏于某一足上。古时认为是一种不恭敬的举止。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (túc) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

chân

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 跛 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict