字義Nghĩa
đi, chuyển độngmáy dịch
lìLỊCH
- 1.di chuyển
- 2.đi bộ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
跞 走动;跨越 骐骥一跞,不能千里。--《大戴礼记》 卓跞”超绝,亦作卓荦” luo 跞(躹)lì ⒈走动。 跞(躹)luò ⒈
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 足 (túc) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
躩 — chân