學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chân không giàymáy dịch

xiǎnTIỂN

  1. 1.chân trần
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

跣 (形声。从足,先声。本义赤脚)同本义 跣,足亲地也。--《说文》 公跣而出。--《国语·晋语》 祭不跣者,主敬也。--《礼记·少仪》注 古者以跣为敬,故非大功臣,不得剑履上殿。--《五杂俎》 又如跣足(赤脚);跣剥(脱) 跣xiǎn

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (túc) chỉ nghĩa, [xiān] chỉ âm.

蹵 — chân

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 跣 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict