字義Nghĩa
tiếng chân bướcmáy dịch
qióngCUNG
- 1.âm thanh bước chân
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
跫〈名〉 脚踏地的声音 小鱼折折石缝间,闻跫音则伏。--《帝京景物略》 跫qióng脚步声足音~然。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 足 (túc) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
nghè — chân