學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tiếng chân bướcmáy dịch

qióngCUNG

  1. 1.âm thanh bước chân
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

跫〈名〉 脚踏地的声音 小鱼折折石缝间,闻跫音则伏。--《帝京景物略》 跫qióng脚步声足音~然。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (túc) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

nghè — chân

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 跫 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict