字義Nghĩa
bước chânmáy dịch
kuǐKHUỂ
- 1.bước ngắn
- 2.ngắn
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
跬〈名〉 (形声。从足, 圭声。本义 古代的半步) 古时称人行走, 举足一次为跬, 举足两次为步, 故半步叫跬” 故不积跬步,无以至千里。--《荀子·劝学》 又如跬行(举足而行);跬步(半步;跨一脚;举步;迈步) 跬 引申为靠近的”、 眼前的” 跬kuǐ〈古〉称走路时移动一只脚叫"跬",先后移动两只脚叫"步"(即今两步)~步(古称半步)。〈喻〉眼前的,一时的~誉无用。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 足 (túc) chỉ nghĩa, 圭 [guī] chỉ âm.
khinh — chân