字義Nghĩa
giẫm chân, bướcmáy dịch
duòĐOÁ
- 1.biến thể của 跺[duo4]
duòĐOÁ
- 1.dậm chân
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
跺 顿足,用脚猛力踏地 跺 duò(脚)用力踏地急得直~脚。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 足 (túc) chỉ nghĩa, 朵 [duǒ] chỉ âm.
chân