學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tăng lên, đi lên, thăng tiếnmáy dịch

  1. 1.(văn học) lên; trèo; bước lên
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

跻 (形声。从足,齐声。本义升,登) 同本义 跻,登也。--《说文》 跻于九陵,勿逐。--《易·震》 跻彼公堂,称彼兕觥。--《诗·豳风·七月》 跻踬连绝。--王褒《洞箫赋》 又如跻踬(或上或下);跻览(登高眺望);跻险(登上高险处);跻登(攀登;登上);跻峰造极(登上山峰绝顶) 达到 晋升 大事于大庙,跻僖公,逆祀也。--《左传·文公二年》 又如跻陟(晋升,升迁);跻升(升迁) 下坠 今尔无指告予颠跻。--《书·微子》 跻(躴)jī升,登~彼公堂。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (túc) chỉ nghĩa, [qí] chỉ âm.

chân

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 跻 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict