字義Nghĩa
cúi gối lâu, cúi người xuống tay khuỷumáy dịch
jìKỴ
- 1.quỳ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
跽 长跪。长时间双膝着地,上身挺直 跽,长跪也。从足,忌声。--《说文》 项王按剑而跽。--《史记·项羽本纪》 秦王跽而请曰先生何以幸教寡人?”--《史记·范雎蔡泽列传》 又如跽受(跪受);跽跪(两膝着地,上身挺直);跽跗(屈膝跪倒);跽拜(跪拜);跽坐(两膝着地,臀部坐在小腿肚上) 又指半跪,单膝着地 一人跽左足,蹲右足,以手捧膝作缠结状。--明·黄淳耀《李龙眠画罗汉记》 跽jì长跪。上身挺着,两腿跪着。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 足 (túc) chỉ nghĩa, 忌 [jì] chỉ âm.
chân