學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đi vòng quanhmáy dịch

chìTHỆ

  1. 1.đi với một chân

xuéTUYỆT

  1. 1.đi quanh
  2. 2.quay lại giữa chừng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

踅 盘旋 四野风来,左右乱踅。--《西厢记》 又如踅蹬(人上马时即打旋) 转,折身转去 顾大嫂一踅,踅下亭心边去。--《水浒全传》 又如踅入(转入;迈进);踅身(转身);踅转(折回;折转) 来回走 顾大嫂拿了两把大刀在堂前踅。--《水浒全传》 这婆子正开门,在茶局子里整理茶锅,张见西门庆踅过几遍。--《金瓶梅》 又如踅来踅去(来回走动) 踅摸 踅xué ⒈盘旋,折回~来~去。一群鸽子绕屋~飞。 ⒉同"茓"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (túc) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

躅 — chân

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 踅 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict