字義Nghĩa
nhảy, nhảy nhótmáy dịch
liángLƯƠNG
- 1.nhảy
liàngLƯỢNG
- 1.loạng choạng
- 2.lảo đảo
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
跳踉” 又如跳踉(纵跃;窜跳) 踉liáng 踉liàng 踉làng 1.见"踉?"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 足 (túc) chỉ nghĩa, 良 [liáng] chỉ âm.
chân
組詞Từ chứa chữ này
- 踉蹌loạng choạng
- 踉蹡biến thể của 踉蹌|踉跄[liang4 qiang4]
- 蹌踉xem 踉蹌|踉跄[liang4 qiang4]
- 跳踉跳踉 — biến thể của 跳梁[tiao4 liang2]