學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tiến lên trướcmáy dịch

chuōXƯỚC

  1. 1.vượt trội
  2. 2.sải bước
  3. 3.xuất sắc
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

踔 践踏 跳,跳跃 踔攳枝。--《后汉书·马融传》。注跳也。” 煮头,三日三夕不烂,头踔出汤中。--干宝《搜神记》 若鸟之摩空,猿之踔虚,似非手足之灵所能及也。--《徐霞客游记》 又如踔虚(谓在空中腾跃);踔跃(跳跃);踔掉(摇晃,摆动) 逾越,走过 踔宇宙而遗俗兮。--《后汉书·蔡邕传》 日夜踔数舍,冒没于凶党中。--宋·苏舜卿语 又如踔绝(卓越出众);踔远(相去辽远);踔厉风发(形容议论精辟浑厚,如风势的强劲有力);踔越(超越,胜过) 跛行 踔厉 踔 chuō 【踔绝】高超。 踔chuō ⒈跳~腾。 ⒉超越,高超~绝。 踔zhuō 1.卓然特立。参见"踔絶"﹑"踔踔"。 2.见"踔远"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (túc) chỉ nghĩa, [zhuó, zhuō] chỉ âm.

chân

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 踔 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict